Hôm nay, chúng ta tưởng nhớ hai thánh Phêrô và Phaolô, những vị đã hướng dẫn Giáo hội sơ khai ngay sau thời Đức Giêsu. Cả hai đều chịu tử đạo vì đức tin tại Rôma, dưới thời Hoàng đế Nêrô vào đầu thập niên 60, chỉ khoảng ba mươi năm sau cái chết của Đức Giêsu.
Thánh Phêrô bị đóng đinh ngược đầu xuống đất tại khu vực sân bên trái của Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô (ở khoảng sân phía sau cổng vòm nơi các vệ binh Thụy Sĩ đứng canh gác). Ngài được mai táng tại nghĩa trang gần nhất nằm trên đồi Vatican. Về sau, Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô được xây dựng ngay trên mộ của ngài, với bàn thờ chính đặt trực tiếp phía trên phần mộ.
Thánh Phaolô bị chém đầu trên con đường giữa Rôma và biển, tại nơi ngày nay gọi là Tre Fontane (tiếng Ý nghĩa là “Ba Đài Phun Nước”, theo truyền thuyết rằng ba mạch nước tại nơi đó đánh dấu ba vị trí đầu của ngài chạm đất sau khi bị chém). Thánh Phaolô cũng được an táng tại nghĩa trang gần nhất, và về sau Vương cung Thánh đường Thánh Phaolô Ngoại Thành được xây trên mộ ngài, với bàn thờ chính đặt ngay phía trên phần mộ.
Mỗi vị thánh này đều quan trọng vì những lý do khác nhau. Thánh Phêrô là vị Giáo hoàng tiên khởi, người giữ cho Giáo hội được hiệp nhất khi Giáo hội phát triển rất nhanh trong những năm sau lễ Ngũ Tuần.
Trong những năm đầu sau lễ Ngũ Tuần, chính người Do Thái là những người đón nhận Đức Giêsu như Đấng Cứu Thế, nên Giáo hội sơ khai mang đậm tính Do Thái. Nhưng theo thời gian, thánh Phaolô bắt đầu rao giảng cho cả những người không phải Do Thái, tức dân ngoại. Tất cả chúng ta đều thuộc về dân ngoại. Việc rao giảng của ngài vô cùng thành công; ngài đã đưa một số lượng rất lớn người ngoài Do Thái vào trong Giáo hội, đến mức số tín hữu gốc Do Thái trở nên ít hơn hẳn.
Chính nhờ thánh Phaolô mà hôm nay chúng ta có mặt trong Giáo hội.
Vì thế, cả Phêrô lẫn Phaolô đều mang những sứ vụ vô cùng quan trọng trong Giáo hội sơ khai: Phêrô duy trì sự hiệp nhất của Giáo hội, một Giáo hội mà ngay trong thời ngài đã lan rộng khắp Trung Đông và châu Âu; còn Phaolô dạy cho người Do Thái biết rằng Đức Giêsu là sự hoàn tất niềm hy vọng của Cựu Ước, đồng thời loan báo cho dân ngoại rằng Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ.
Khi bạn thấy tượng hai thánh Phêrô và Phaolô, thông thường Phêrô cầm chìa khóa, biểu tượng cho trách nhiệm đứng đầu Giáo hội; còn Phaolô cầm Sách Thánh, biểu tượng cho sứ vụ rao giảng của ngài.
Trong thư thứ hai gửi tín hữu Côrintô, thánh Phaolô kể lại những gian khổ trong hành trình truyền giáo của mình (2 Cr 11,24–25.27): Năm lần tôi bị người Do Thái đánh bốn mươi roi bớt một; ba lần bị đánh đòn; một lần bị ném đá; ba lần bị đắm tàu; có lần lênh đênh giữa biển suốt một ngày một đêm. Tôi đã lao nhọc không ngừng, nhiều đêm không ngủ; chịu đói khát, nhiều lần nhịn ăn; chịu rét mướt và thiếu áo mặc.
Ba lần, thánh Phaolô khởi hành từ Syria, nơi ngài cư ngụ, và rao giảng khắp vùng mà ngày nay chúng ta gọi là Thổ Nhĩ Kỳ. Trong hành trình thứ hai và thứ ba, ngài cũng rao giảng khắp Hy Lạp. Dù không thuộc Nhóm Mười Hai Tông Đồ, chúng ta vẫn gọi ngài là “Tông đồ dân ngoại”.
Thật thú vị khi quan sát tính cách của cả Phêrô và Phaolô.
Phêrô là người bộc trực, nóng nảy. Trong đêm Thứ Năm Tuần Thánh, ông từng nói với Đức Giêsu rằng mình sẵn sàng chết với Người nếu cần (Ga 13,37), nhưng cũng chính đêm đó ông lại chối không biết Người. Chúng ta cũng nhớ việc Phêrô phản đối lời tiên báo của Đức Giêsu rằng Người sẽ chịu đau khổ và chết tại Giêrusalem; khi ấy Đức Giêsu nói: “Satan, lui lại đằng sau Thầy, vì tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.” (Mt 16,23)
Thế nhưng, điều khiến Phêrô xứng hợp với lời mời gọi của Đức Giêsu chính là tình yêu của ông dành cho Thầy. Vì thế, Đức Giêsu đã ba lần hỏi ông có yêu mến Người không, rồi trao cho ông nhiệm vụ chăm sóc đoàn chiên (Ga 21,15–19).
Phaolô cũng là một nhân vật gây nhiều tranh luận theo cách riêng. Ngài có tính khí mạnh mẽ, mãnh liệt. Thuở đầu, ngọn lửa ấy được ngài dùng để bách hại các Kitô hữu tại Giêrusalem, thậm chí còn chứng kiến cái chết của thánh Stêphanô, vị tử đạo tiên khởi vì Đức Giêsu (Cv 8,1).
Sau khi trở lại, việc rao giảng đầy nhiệt huyết của Phaolô đôi khi cũng làm các cộng đoàn xáo trộn. Trong sách Công vụ, chúng ta đọc thấy sau đó Phaolô trở về Tarsô, và câu tiếp theo nói lên tất cả: “Bấy giờ Hội Thánh khắp miền Giuđê, Galilê và Samari được hưởng bình an.” (Cv 9,31)
Phaolô đã sống tại Tarsô mười năm trước khi bắt đầu sứ vụ truyền giáo. Đó là khoảng thời gian để ngài lắng đọng, trưởng thành và đào sâu ý nghĩa của cái chết cùng sự phục sinh của Đức Giêsu đối với toàn thể nhân loại.
Tại sao Thiên Chúa lại chọn Phaolô?
Phaolô là một người Pharisêu có học thức cao (Cv 22,3), và chỉ một người như ngài mới có thể nhận ra rằng mọi niềm mong đợi của người Do Thái đã được hoàn tất nơi Đức Giêsu. Phaolô cũng có cá tính mạnh mẽ cần thiết để đón nhận thách đố táo bạo ấy.
Khi nhìn vào tính cách của Phêrô và Phaolô, chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa đã gọi các ngài sử dụng chính con người của mình để loan báo Tin Mừng. Phêrô dùng tình yêu bộc trực để chăm sóc đoàn chiên; Phaolô dùng nền đào tạo Pharisêu và ý chí mạnh mẽ để bảo đảm rằng dân ngoại được đón nhận vào trong Giáo hội.
Điều này nhắc nhở chúng ta rằng chính những tài năng, và cả những yếu đuối của mình nữa, cũng có thể trở thành khí cụ Thiên Chúa dùng để giúp ích cho tha nhân, nếu chúng ta để Ngài hành động.
Chúng ta không cần phải hoàn hảo rồi Thiên Chúa mới có thể sử dụng. Thiên Chúa vẫn có thể hoạt động qua chúng ta, với tất cả giới hạn và khiếm khuyết của chúng ta, giống như Ngài đã làm nơi hai thánh Phêrô và Phaolô.
