Tại sao các Giáo hội Chính thống không nhìn nhận Đức Giáo hoàng là Đấng Đại diện Chúa Kitô?



Tại sao các Giáo hội Chính thống không nhìn nhận Đức Giáo hoàng là Đấng Đại diện Chúa Kitô?

Trả lời: Quyền tối thượng của Giám mục Rôma là một trong những vấn đề cốt yếu gây chia rẽ giữa Giáo hội Công giáo và các Giáo hội Chính thống. Người Công giáo tuyên xưng Đức Giáo hoàng là “Đấng Đại diện Chúa Kitô”, vị đứng đầu hữu hình của Giáo hội hoàn vũ và là người kế vị thánh Phêrô, người được Chúa Kitô trao phó chìa khóa Nước Trời (Mt 16,18–19). Các Giáo hội Chính thống, tuy tôn trọng quyền tối thượng của Rôma trong những thế kỷ đầu, lại bác bỏ quyền tài phán phổ quát và đặc ân bất khả ngộ do chức vụ giáo hoàng, đặc biệt theo hình thức đã phát triển tại Tây phương thời Trung cổ. Sự khác biệt này vừa mang tính thần học vừa mang tính lịch sử, và vẫn là một trong những trở ngại chính đối với sự hiệp thông trọn vẹn.

Giáo huấn Công giáo khẳng định rằng Chúa Kitô đã trao phó cho Phêrô một vai trò độc nhất về quyền bính đối với các tông đồ khác. Chúa Giêsu nói với Phêrô: “anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy” (Mt 16,18). Trong Ga 21,15–17, Chúa Kitô ba lần truyền cho Phêrô: “Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” Truyền thống Công giáo giải thích các bản văn này như việc trao cho Phêrô và những người kế vị ngài một quyền bính mục vụ độc nhất đối với toàn thể Giáo hội. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: “Đức Giáo Hoàng, là Giám mục Rôma và vị kế nhiệm thánh Phêrô, “là nguyên lý và nền tảng hữu hình và trường tồn của sự hợp nhất, cả của cộng đoàn các Giám mục, cả của cộng đoàn các tín hữu’” (GLHTCG, số 882, trích Lumen Gentium, số 23). Vì thế, Đức Giáo hoàng được nhìn nhận là “Đấng Đại diện Chúa Kitô” (vicarius Christi), một tước hiệu nhấn mạnh vai trò của ngài là người đại diện Chúa Kitô trên trần gian.

Tuy nhiên, Chính thống giáo giải thích các đoạn này theo cách khác. Họ khẳng định vai trò đặc biệt của Phêrô giữa các tông đồ, nhưng không chấp nhận rằng quyền bính ấy đã được truyền lại cho những người kế vị ngài tại Rôma có quyền tài phán tối cao. Đối với Chính thống giáo, quyền tối thượng thuộc về toàn thể hàng giám mục trên khắp thế giới. Mỗi giám mục đều là người kế vị các tông đồ và, trong sự hiệp thông với Giáo hội địa phương của mình, có đầy đủ Hội Thánh của Chúa Kitô. Như thánh Cyprianô thành Carthage, người thường được trích dẫn trong tư tưởng Chính thống giáo, đã viết: “Chức giám mục là một; mỗi giám mục nắm giữ phần của mình trong chức vụ ấy với trách nhiệm đối với toàn thể” (De unitate ecclesiae, 5). Vì vậy, Chính thống giáo xem quyền tối thượng của giáo hoàng là quyền ưu tiên về danh dự (primus inter pares, “người đứng đầu giữa những người ngang hàng”), chứ không phải quyền tài phán phổ quát.

Về mặt lịch sử, thiên niên kỷ thứ nhất cho thấy cả sự kính trọng dành cho Rôma lẫn những giới hạn của quyền bính tại đây. Công đồng Nicêa (325) nhìn nhận quyền tối thượng của Rôma, nhưng đồng thời cũng thừa nhận các quyền truyền thống của những tòa thượng phụ khác: “Phải duy trì những tập tục cổ xưa tại Ai Cập, Libya và Pentapolis, theo đó Giám mục Alexandria có quyền trên các miền này, vì Giám mục Rôma cũng có tập tục tương tự” (Điều luật 6). Điều này gợi lên một quyền ưu tiên dựa trên danh dự và tập tục hơn là quyền tài phán phổ quát. Về sau, Công đồng Chalcedon (451) nâng địa vị của Tòa Constantinople vì đây là “Rôma mới” (Điều luật 28), một động thái bị Rôma phản đối nhưng được Đông phương đón nhận như bằng chứng cho thấy quyền tối thượng bắt nguồn từ trật tự chính trị và tổ chức Giáo hội, chứ không phải do Thiên Chúa thiết lập.

Cuộc Đại ly giáo năm 1054 đã làm cho sự khác biệt này trở nên rõ nét. Phía Chính thống giáo bác bỏ những đòi hỏi của các đặc sứ Đức Giáo hoàng Lêô IX, những người kiên quyết khẳng định quyền tài phán của giáo hoàng đối với Đông phương. Những phát triển tiếp theo tại Tây phương — việc xác định đặc ân bất khả ngộ và quyền tài phán phổ quát của giáo hoàng tại Công đồng Vaticanô I (1870) — chỉ càng làm sâu thêm hố ngăn cách. Các Giáo hội Chính thống tiếp tục bác bỏ những giáo huấn này, xem đó là những đổi mới đơn phương. Đức Tổng giám mục John Zizioulas, một nhà thần học Chính thống hàng đầu, đã giải thích rằng, tuy Rôma từng có vai trò tiếp nhận kháng nghị từ toàn thể Giáo hội thời sơ khai, nhưng chưa bao giờ thực thi loại quyền bính tập trung như sau này Giáo hoàng tuyên bố (Communion and Otherness, 2006, tr. 167–172).

Theo quan điểm Chính thống giáo, sự hiệp nhất của Giáo hội không được bảo đảm bởi một giám mục đứng trên tất cả, nhưng bởi tính công nghị (synodality) của các giám mục quy tụ trong công đồng, với chính Chúa Kitô là Đầu đích thực của Giáo hội. Như thánh tông đồ Phaolô viết: “Đức Kitô là Đầu của thân thể, tức là Hội Thánh” (Cl 1,18). Vì thế, tước hiệu “Đấng Đại diện Chúa Kitô”, khi được dành riêng cho Đức Giáo hoàng, bị bác bỏ, bởi mỗi giám mục đều được coi là người đại diện Chúa Kitô trong Giáo hội địa phương của mình.

Tóm lại, các Giáo hội Chính thống không nhìn nhận Đức Giáo hoàng là Đấng Đại diện Chúa Kitô vì họ giải thích Kinh Thánh và truyền thống theo hướng khẳng định quyền ưu tiên về danh dự, chứ không phải quyền tài phán phổ quát. Trong khi Rôma rất được kính trọng trong thiên niên kỷ đầu tiên, đặc biệt với tư cách là Tòa của thánh Phêrô và thánh Phaolô, người Chính thống giáo vẫn chủ trương rằng quyền bính trong Giáo hội mang tính công nghị, đặt nền tảng nơi toàn thể hàng giám mục, với một mình Chúa Kitô là Đầu. Vì vậy, khẳng định của Công giáo rằng Đức Giáo hoàng đảm nhận vai trò Đại diện Chúa Kitô một cách độc nhất được phía Chính thống giáo xem là một sự phát triển muộn màng của Tây phương, vượt ra ngoài truyền thống chung của Giáo hội khi còn chưa bị chia rẽ.

G. Võ Tá Hoàng
Mới hơn Cũ hơn