Khi ấy, Đức Giêsu đến một thành của xứ Samaria gọi là Sy-kha, gần thửa đất ông Giacóp đã cho con là Giuse. Ở đó có giếng của ông Giacóp. Đức Giêsu đi đường mệt, nên ngồi ngay xuống bên giếng. Lúc ấy vào khoảng giờ thứ sáu.
Một người phụ nữ Samaria đến lấy nước. Đức Giêsu nói với chị: “Cho tôi xin chút nước uống”. Lúc đó các môn đệ đã vào thành mua thức ăn. Người phụ nữ Samaria nói: “Ông là người Do Thái mà lại xin tôi, một phụ nữ Samaria, cho nước uống sao?” Quả thế, người Do Thái không giao thiệp với người Samaria. Đức Giêsu trả lời: “Nếu chị nhận ra ân huệ của Thiên Chúa và ai là người nói với chị: ‘Cho tôi xin chút nước uống’, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống”.
Chị nói: “Thưa ông, ông không có gàu, mà giếng lại sâu. Vậy ông lấy đâu ra nước hằng sống? Chẳng lẽ ông lớn hơn tổ phụ Giacóp sao?” Đức Giêsu đáp: “Ai uống nước này sẽ còn khát lại. Nhưng ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa; nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên đem lại sự sống đời đời”.
Người phụ nữ nói: “Thưa ông, xin cho tôi thứ nước ấy”. Đức Giêsu bảo chị: “Chị hãy gọi chồng chị rồi trở lại đây”. Chị đáp: “Tôi không có chồng”. Đức Giêsu nói: “Chị nói đúng: ‘Tôi không có chồng.’ Thật vậy, chị đã có năm đời chồng, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị”.
Người phụ nữ nói: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ”. Cuộc đối thoại tiếp tục cho đến khi Đức Giêsu mặc khải: “Đấng Mêsia, Đấng gọi là Đức Kitô, chính là tôi, người đang nói với chị”.
Người phụ nữ để vò nước lại, chạy vào thành và nói với mọi người: “Đến mà xem một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm. Ông ấy có phải là Đấng Kitô không?” Nhiều người Samaria trong thành đã tin vào Đức Giêsu vì lời chứng của người phụ nữ.
*****
Nguồn nước hằng sống
Phụng vụ hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai cảnh tượng có liên hệ sâu xa với nhau và soi sáng cho nhau. Một bên là dân Israel trong sa mạc, được kể lại trong bài đọc sách Xuất Hành; bên kia là cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Samaria bên giếng Sy-kha.
Hai bối cảnh rất khác nhau: một bên là sa mạc khô cằn với cả một dân tộc đang lữ hành; bên kia là một giếng nước trong một ngôi làng nhỏ với một người phụ nữ cô độc. Thế nhưng, nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy một sợi dây chung nối kết hai câu chuyện ấy: cơn khát.
Con người trong sa mạc khát nước, người phụ nữ Samaria cũng khát. Nhưng đằng sau cơn khát thể lý còn có một cơn khát sâu xa hơn: cơn khát của tâm hồn, cơn khát của niềm tin, của tình yêu, của ý nghĩa cuộc sống.
Phụng vụ Lời Chúa mời gọi chúng ta chiêm ngắm hai cảnh tượng này như hai tấm gương phản chiếu đời sống thiêng liêng của chính chúng ta.
Cơn khát trong sa mạc
Trong sách Xuất Hành, dân Israel đang trên hành trình tiến về Đất Hứa. Họ đi qua sa mạc, nơi khô cằn, nóng bức và thiếu nước. Khi cơn khát trở nên dữ dội, họ bắt đầu kêu trách ông Môsê. Họ nói: “Có phải vì không có mồ chôn ở Ai Cập mà ông đưa chúng tôi vào sa mạc này để chết khát không?” Đằng sau lời kêu trách ấy là một câu hỏi sâu xa hơn: “Đức Chúa có ở giữa chúng ta hay không?” Đó không chỉ là câu hỏi của dân Israel xưa kia. Đó cũng là câu hỏi mà nhiều người trong chúng ta đã từng thầm hỏi trong lòng.
Khi cuộc sống thuận lợi, khi mọi sự suôn sẻ, chúng ta dễ dàng nói rằng Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Nhưng khi khó khăn xuất hiện, bệnh tật, thất bại, hiểu lầm, cô đơn, thì câu hỏi ấy lại trỗi dậy: “Thiên Chúa có thật sự ở với tôi không?” Và dân Israel trong sa mạc cũng đã nghi ngờ như thế.
Thiên Chúa, tuy nhiên, không bỏ rơi họ. Ngài truyền cho ông Môsê dùng gậy đập vào tảng đá. Và điều kỳ diệu xảy ra: nước chảy ra từ đá. Một tảng đá khô cằn lại trở thành nguồn nước. Nơi ấy được đặt tên là Massa và Meriba, nghĩa là “thử thách” và “tranh cãi”, bởi vì tại đó dân Israel đã thử thách Thiên Chúa.
Câu chuyện này mang một ý nghĩa sâu sắc trong lịch sử cứu độ. Nó cho thấy rằng ngay cả khi con người nghi ngờ, Thiên Chúa vẫn tiếp tục ban ơn.
Cơn khát của người phụ nữ Samaria
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một cảnh tượng khác. Không còn là cả một dân tộc, mà chỉ là một người phụ nữ. Không còn là sa mạc, mà là một ngôi làng. Không còn là đoàn người lữ hành, mà là một con người đơn độc.
Người phụ nữ Samaria đến giếng lấy nước vào giữa trưa, thời điểm nóng nhất trong ngày. Điều này có thể cho thấy chị muốn tránh gặp người khác. Có lẽ chị mang trong lòng một quá khứ phức tạp, một cuộc đời đầy những đổ vỡ. Chính lúc ấy Đức Giêsu đang ngồi bên giếng. Ngài nói với chị một câu rất đơn giản: “Cho tôi xin chút nước uống”.
Thoạt nhìn, đây chỉ là một lời xin bình thường. Nhưng thực ra đó là khởi đầu của một cuộc gặp gỡ cứu độ. Thiên Chúa bắt đầu cuộc đối thoại với con người bằng một nhu cầu rất con người: cơn khát. Đấng tạo dựng nước lại xin nước uống. Điều này làm cho người phụ nữ ngạc nhiên. Không chỉ vì Đức Giêsu là người Do Thái còn chị là người Samaria, mà còn vì một người đàn ông Do Thái lại nói chuyện với một phụ nữ Samaria.
Nhưng Đức Giêsu muốn dẫn chị đi xa hơn: “Ai uống nước này sẽ còn khát; nhưng ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa”.
Hình ảnh tảng đá và Đức Kitô
Hai câu chuyện, tảng đá trong sa mạc và giếng Sy-kha, thực ra có một mối liên hệ thần học rất sâu sắc. Thánh Phaolô sau này nói rằng tảng đá trong sa mạc là hình bóng của Đức Kitô. Từ tảng đá bị đập vào, nước chảy ra cứu dân Israel khỏi chết khát. Còn từ cạnh sườn Đức Kitô bị đâm thâu trên thập giá, máu và nước chảy ra, dấu chỉ của các bí tích mang lại sự sống thiêng liêng cho nhân loại. Trong sa mạc, nước cứu con người khỏi cái chết thể lý. Trong Tin Mừng, nước hằng sống cứu con người khỏi cái chết thiêng liêng.
Nói cách khác, Đức Kitô chính là nguồn nước thật mà mọi tâm hồn đang tìm kiếm.
Nước không làm ta khát nữa
Trong cuộc đối thoại với người phụ nữ Samaria, Đức Giêsu nói đến một loại nước đặc biệt: “Nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên đem lại sự sống đời đời”.
Nước ấy là gì?
Truyền thống Kitô giáo hiểu rằng đó chính là ân sủng của Thiên Chúa, là Chúa Thánh Thần, là sự sống thần linh được ban cho chúng ta qua các bí tích. Đây không phải chỉ là một cảm xúc tôn giáo thoáng qua. Đó là một thực tại sâu xa biến đổi con người từ bên trong.
Khi một người lãnh nhận Bí tích Rửa tội, họ được sinh lại trong sự sống mới. Khi họ lãnh nhận Bí tích Thánh Thể, họ được nuôi dưỡng bằng chính sự sống của Đức Kitô. Khi họ lãnh nhận Bí tích Hòa giải, ân sủng được phục hồi và dòng nước sự sống lại chảy trong tâm hồn.
Đó là nguồn nước thật sự làm dịu cơn khát của con người.
Những nguồn nước giả
Tuy nhiên, trong cuộc đối thoại, Đức Giêsu đụng chạm đến một vết thương của người phụ nữ: “Chị đã có năm đời chồng”. Đức Giêsu không nói điều này để lên án chị, nhưng để giúp chị nhìn thấy sự thật về cuộc đời mình. Chị đã tìm kiếm hạnh phúc nhiều lần, nhưng vẫn chưa tìm thấy.
Trong một nghĩa biểu tượng, năm người chồng ấy có thể tượng trưng cho những “nguồn nước giả” mà con người thường tìm đến. Mỗi người trong chúng ta đều có thể nhận ra điều đó trong cuộc sống của mình.
Chúng ta tìm kiếm hạnh phúc trong thành công, tiền bạc, quyền lực, các mối quan hệ, những thú vui chóng qua. Nhưng cuối cùng, những điều ấy không thể lấp đầy trái tim con người.
Thánh Augustinô đã diễn tả điều này bằng một câu nói nổi tiếng: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa”.
Con người có thể uống nhiều loại nước khác nhau, nhưng chỉ có một nguồn nước làm họ hết khát: Thiên Chúa.
Chiếc vò nước bị bỏ lại
Khi người phụ nữ nhận ra Đức Giêsu là Đấng Mêsia, Tin Mừng kể rằng chị để vò nước lại và chạy vào thành. Chi tiết nhỏ này lại có ý nghĩa rất lớn. Chiếc vò nước tượng trưng cho quá khứ của chị, cho cuộc sống cũ của chị, cho những tìm kiếm chưa bao giờ làm chị thỏa mãn. Khi gặp Đức Kitô, chị không còn cần chiếc vò ấy nữa. Chị đã tìm thấy một nguồn nước lớn hơn. Đó là hình ảnh của sự hoán cải.
Hoán cải không chỉ là thay đổi một vài hành vi bên ngoài. Hoán cải là tìm thấy một nguồn sống mới khiến những điều cũ trở nên không còn cần thiết nữa.
Mùa Chay, thời gian tìm lại nguồn nước
Mùa Chay là thời gian đặc biệt để mỗi người Kitô hữu trở về với nguồn nước hằng sống. Đây không chỉ là mùa của những hy sinh bên ngoài, nhưng trước hết là mùa của sự thật nội tâm. Đó là lúc chúng ta tự hỏi: Tôi đang tìm hạnh phúc ở đâu? Tôi đang uống nước từ nguồn nào?
Có thể chúng ta cũng đang mang theo những “chiếc vò nước” của mình, đó là một thói quen tội lỗi, sự nguội lạnh trong cầu nguyện, sự thờ ơ với các bí tích, những chọn lựa sai lầm kéo dài.
Mùa Chay là thời gian để đặt chiếc vò ấy xuống và trở lại với nguồn nước thật.
Đứng trước giếng nước hôm nay
Tin Mừng hôm nay không chỉ kể lại một câu chuyện xảy ra hai ngàn năm trước. Hôm nay, mỗi người chúng ta cũng đang đứng trước giếng nước ấy. Và Đức Giêsu cũng nói với chúng ta: “Cho tôi xin chút nước uống”.
Ngài xin điều gì?
Ngài xin đức tin của chúng ta.
Ngài xin trái tim của chúng ta.
Ngài xin cuộc đời của chúng ta.
Nếu chúng ta mở lòng, Ngài sẽ ban cho chúng ta nước hằng sống, nguồn nước có thể biến đổi cả cuộc đời.
Ngay cả những tảng đá cứng nhất trong cuộc đời chúng ta cũng có thể trở thành nguồn nước khi được chạm đến bởi ân sủng của Thiên Chúa.
Ba bước đơn giản cho hành trình thiêng liêng
Phụng vụ hôm nay cũng gợi ý cho chúng ta một vài bước rất cụ thể để sống Mùa Chay cách sâu sắc hơn.
1. Dành thời gian cho cầu nguyện
Mỗi ngày hãy dành thêm vài phút cho việc cầu nguyện. Có thể đọc lại đoạn Tin Mừng này và nói với Chúa: “Lạy Chúa, xin cho con thứ nước hằng sống ấy”.
2. Xét mình mỗi tối
Mỗi buổi tối, hãy tự hỏi: Hôm nay tôi đã tìm kiếm sự an toàn của mình ở đâu? Trong Thiên Chúa hay trong những điều tạm bợ?
3. Lãnh nhận bí tích Hòa giải
Bí tích Hòa giải giống như một dòng nước thanh tẩy. Tội lỗi giống như một nguồn nước bị ô nhiễm. Ân sủng của Thiên Chúa thanh tẩy và làm cho tâm hồn trở nên trong sạch. Đừng sợ đến với tòa giải tội. Ở đó chúng ta gặp lòng thương xót của Thiên Chúa.
***************
