Các mối phúc, ngã rẽ của hạnh phúc - Chúa nhật 4 Thường niên, năm A




CHÚA NHẬT IV THƯỜNG NIÊN – NĂM A

Tin mừng Chúa Giêsu Kitô theo thánh Matthêu (Mt 5,1–12)

“Thấy đám đông, Đức Giêsu lên núi, và khi Người đã ngồi xuống, các môn đệ đến gần bên. Người mở miệng dạy họ rằng:
‘Phúc cho ai có tinh thần nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.
Phúc cho ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp.
Phúc cho ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an.
Phúc cho ai khao khát nên người công chính, vì họ sẽ được no thỏa.
Phúc cho ai xót thương người, vì họ sẽ được Thiên Chúa xót thương.
Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch, vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa.
Phúc cho ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa.
Phúc cho ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ.’”

Suy niệm

Các Mối Phúc trong tin mừng Matthêu không phải là một bảng liệt kê những mệnh lệnh phải tuân giữ, cũng không phải là một lý tưởng xa vời chỉ dành cho một số ít người “đặc biệt thánh thiện”. Trái lại, các Mối Phúc mô tả hình thái cụ thể của đời sống con người khi con người để cho Thiên Chúa cư ngụ trong mình. Vì thế, người ta có lý khi nói rằng toàn bộ tám Mối Phúc có thể được quy về một mối duy nhất, mối đầu tiên: “Phúc cho những ai có tinh thần nghèo khó”.

Mối Phúc này không chỉ đứng đầu về thứ tự, mà còn là chìa khóa để hiểu tất cả các mối khác. Không có tinh thần nghèo khó, thì không thể hiền lành, không thể xót thương, không thể khao khát công chính, cũng không thể xây dựng hòa bình theo tinh thần Tin Mừng.

Ai là người nghèo? Khi nghe đến “người nghèo”, chúng ta thường nghĩ ngay đến một phạm trù xã hội hay kinh tế. Nhưng trong Tin Mừng, trước khi là một hoàn cảnh bên ngoài, nghèo khó là một tình trạng căn bản của con người. Thật vậy, mỗi con người, chỉ vì hiện hữu, đã là nghèo. Không phải là một sự thiếu thốn ngẫu nhiên, nhưng là một sự nghèo khó mang tính cấu thành.

Lý do rất rõ ràng: chúng ta là thụ tạo hữu hạn, tự bản chất là chưa trọn vẹn. Dù sở hữu nhiều của cải đến đâu, con người vẫn mang trong mình một khoảng trống. Con người sinh ra trong nghèo khó, sống trong nghèo khó và chết trong nghèo khó, bởi vì trong mỗi người luôn tồn tại một khát vọng hạnh phúc vô hạn mà không một của cải, thành công hay mối tương quan nào có thể lấp đầy cách dứt khoát. Sự thiếu vắng này không phải là một lỗi lầm, càng không phải là một hình phạt. Nó đơn giản là một dữ kiện của thân phận làm người.

Đứng trước sự nghèo khó căn bản ấy, con người có thể chọn những con đường rất khác nhau.

a. Con đường “lấp đầy”

Đây là con đường được nhiều người chọn nhất. Khi ý thức về khoảng trống nội tâm của mình, con người bị cám dỗ tìm cách lấp đầy nó bằng những gì hứa hẹn sự viên mãn và an toàn. Không chỉ là của cải vật chất, mà còn cả thành công, tri thức, danh tiếng, sự công nhận xã hội, thậm chí cả tôn giáo đều có thể trở thành những phương tiện để con người tự bảo đảm cho mình. Ngay cả đức tin, nếu được sống như một sở hữu, như một bảo hiểm thiêng liêng, cũng có nguy cơ biến thành ngẫu tượng.

Người bước theo con đường này tưởng rằng mình đã làm cho khoảng trống im lặng. Thực ra, họ chỉ che giấu nó. Sự nghèo khó vẫn còn đó, nhưng trở thành vô thức: một sự nghèo khó bị ru ngủ, bị đánh lừa. Họ đóng vai kẻ chiến thắng, mà không nhận ra rằng bên trong mình đã thua cuộc. Và khi ảo tưởng ấy bị rạn nứt bởi khủng hoảng, bệnh tật, thất bại hay cái chết, thì nỗi bất an và tuyệt vọng sẽ trồi lên. Không hiếm những cuộc đời bề ngoài rất thành công nhưng sâu xa lại rất bất hạnh.

Nghiêm trọng hơn nữa, ai tìm cách lấp đầy khoảng trống của mình bằng sự chiếm hữu thì không những vẫn nghèo, mà còn tạo ra nghèo đói. Những gì họ dùng để cảm thấy mình đầy đủ thường được lấy đi từ người khác. Sự phóng đại cái tôi – tôi nghĩ, tôi muốn, tôi hành động – làm cho con người trở nên cứng cỏi, không còn khả năng xây dựng những mối tương quan đích thực: người khác bị phớt lờ, bị lợi dụng hoặc bị khinh rẻ.

b. Con đường của Tin Mừng: đón nhận sự nghèo khó

Tin Mừng đề nghị một con đường khác, ít người chọn nhưng mang tính quyết định. Điểm khởi đầu không thay đổi: ý thức về sự nghèo khó của thân phận thụ tạo. Điều thay đổi là thái độ. Không phải là lấp đầy khoảng trống, nhưng là đón nhận nó.

Khi con người dám đón nhận sự nghèo khó của mình, khoảng trống ấy không còn là một mối đe dọa, nhưng trở thành không gian mở ra cho cuộc gặp gỡ, cho ân sủng, cho sự hiện diện của Thiên Chúa.

Người nghèo đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa sẽ được chính Thiên Chúa lấp đầy. Họ không còn nghèo nữa, nhưng trở nên giàu có Nước Trời, bởi vì Thiên Chúa ở cùng họ.

Và sự giàu có này không khép lại, nhưng mở ra: mở ra với người khác, mở ra với công lý, mở ra với chia sẻ, mở ra với lòng xót thương.

Có bao nhiêu người sẵn sàng chọn con đường này? Kinh Thánh nói đến một “số sót”. Ngôn sứ Xôphônia gọi đó là “số sót của Israel”: một thiểu số không nuôi dưỡng kiêu căng hay tự phụ, nhưng nhận biết sự nghèo khó của mình và phó thác nơi Thiên Chúa.

Ngày nay cũng vậy. Không phải vì Giáo Hội là thiểu số trong thế giới, nhưng vì ngay trong Giáo Hội cũng cùng tồn tại: một lối suy nghĩ theo đám đông, xa lạ với các Mối Phúc, và một “số sót” vẫn âm thầm sống Tin Mừng. Những con người ấy không áp đặt, không ồn ào. Họ sống trong sự đơn sơ thường ngày, nhưng nội tâm thì phong phú, vì được Thiên Chúa cư ngụ.

Dấu chỉ nhận ra họ là niềm vui: một niềm vui chừng mực, sâu lắng, không phô trương.
Chính niềm vui ấy cho thấy rằng sự nghèo khó được đón nhận và phó thác không dẫn đến buồn sầu, nhưng dẫn tới mối phúc thật.

Các Mối Phúc được quy hướng về những người nghèo, người sầu khổ, người khao khát sự công chính. Đó là một sứ điệp hoàn toàn ngược dòng.

Thế giới nói rằng: hạnh phúc đến từ giàu có, quyền lực, thành công, trẻ trung, an toàn. Chúa Giêsu thì đảo ngược tất cả. Ngài công bố một lời tiên tri về sự thánh thiện: sự viên mãn đích thực của đời sống là bước theo Chúa bằng cách thực hành Lời của Ngài.

Điều đó có nghĩa là sống một sự nghèo khó khác: nghèo từ bên trong, trở nên trống rỗng,

để nhường chỗ cho Thiên Chúa. Những người tưởng mình giàu sang, thành công, an toàn, hoàn toàn cậy dựa vào bản thân thì khép lòng với Chúa và anh em. Còn những người biết mình nghèo, không tự lo cho mình được, thì lại cởi mở với Thiên Chúa và với tha nhân.

- Tôi đang cố lấp đầy khoảng trống nội tâm của mình bằng điều gì?

- Tôi có dám đón nhận sự nghèo khó của bản thân và phó thác nơi Thiên Chúa không?

- Niềm vui trong đời sống đức tin của tôi là niềm vui nào: phô trương hay âm thầm, chiếm hữu hay tín thác?

-------------------------------------


CÁC MỐI PHÚC – ĐỈNH CAO CỦA LUÂN LÝ VÀ ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU

Các Mối Phúc (x. Mt 5,1–12) vang lên như một lời mời gọi mạnh mẽ và đầy thách đố: lời mời gọi con người bước lên đỉnh cao của luân lý và đời sống thánh thiện. Những ai sống theo các Mối Phúc ấy được Đức Giêsu tuyên bố là có phúc — không phải theo tiêu chuẩn thành công, quyền lực hay hưởng thụ của thế gian, nhưng theo cái nhìn của Thiên Chúa.

Phần thưởng dành cho họ thật phong phú và vượt quá mọi tưởng tượng: – họ trở nên con cái Thiên Chúa, được thừa hưởng Nước Trời, được ủi an, no thỏa, xót thương, trong sạch, và bình an.

Tuy nhiên, con đường dẫn tới những phúc lành ấy không hề dễ dàng. Đức Giêsu không che giấu những đòi hỏi khắt khe của Tin Mừng:

– nghèo khó trong tinh thần,
– sầu khổ thánh thiện,
– hiền lành,
– khao khát sự công chính,
– lòng thương xót,
– tâm hồn trong sạch,
– dấn thân xây dựng hòa bình,
– và kiên trì chịu bách hại vì công chính.

Các Mối Phúc không phải là những lời khuyên dành cho một số ít người “đạo đức đặc biệt”, nhưng là chuẩn mực của đời sống Kitô hữu, là con đường phổ quát dẫn đến sự thánh thiện (vocatio universalis ad sanctitatem).

Các Mối Phúc không xuất hiện cách ngẫu nhiên trong lịch sử cứu độ. Trái lại, chúng là đỉnh cao của toàn bộ giáo huấn luân lý mà Thiên Chúa đã từng bước mặc khải cho nhân loại. Để hiểu trọn vẹn ý nghĩa của các Mối Phúc, chúng ta cần nhìn lại hành trình ấy, không chỉ như một bài học lịch sử, nhưng như bản đồ cho chính hành trình thiêng liêng của mỗi người chúng ta.

Luân lý khởi đi từ luật tự nhiên, luật được Thiên Chúa khắc ghi nơi đáy lòng mỗi con người. Đó là khả năng tự nhiên giúp con người phân biệt điều thiện điều ác, thường được diễn tả như “sống theo lý trí ngay thẳng” hay “lẽ thường”.

Nhờ Luật Tự Nhiên, con người có thể: nhận biết Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa, tôn kính Ngài, tôn trọng phẩm giá con người và công ích, tránh những hành vi như giết người, trộm cắp, gian dối. Tuy nhiên, dù luật này hiện diện nơi mọi người, tội lỗi và bản tính sa ngã đã làm lu mờ khả năng nhận biết và thực hành điều thiện. Con người biết điều tốt nhưng lại không đủ sức để sống trọn vẹn điều mình biết (x. Rm 7,19).

Trong Cựu Ước, Thiên Chúa từng bước mặc khải chính mình và ý muốn luân lý của Ngài. Qua tổ phụ Ápraham và dân được tuyển chọn, Thiên Chúa thiết lập một giao ước. Đỉnh cao của giai đoạn này là khi Ngài ban Mười Điều Răn qua ông Môsê. Mười Điều Răn không hủy bỏ luật tự nhiên, nhưng: xác nhận, thanh luyện, và mặc khải rõ ràng luật luân lý ấy. Chúng mời gọi con người sống đúng đắn với Thiên Chúa trong việc thờ phượng, công bằng và yêu thương trong tương quan với tha nhân.

Thiên Chúa không dừng lại ở việc đòi hỏi tuân giữ luật cách hình thức. Qua các ngôn sứ như Isaia, Giêrêmia và Êdêkien, Ngài kêu gọi dân Người tiến xa hơn: hoán cải tâm hồn. 

– Isaia nhấn mạnh đến công lý và lòng thương xót, chống lại thứ đạo đức giả chỉ dừng ở nghi lễ. 

– Giêrêmia loan báo một Giao Ước Mới, trong đó lề luật không còn khắc trên bia đá, nhưng được ghi trong trái tim con người (x. Gr 31,33). 

– Êdêkien công bố lời hứa của Thiên Chúa: ban quả tim mới và thần khí mới, để con người có thể thực sự sống theo thánh ý Ngài (x. Ed 36,26–27).

Các sách Khôn Ngoan (Thánh Vịnh, Châm Ngôn, Giảng Viên, Khôn Ngoan, Huấn Ca) đào sâu hơn nữa đời sống luân lý bằng cách trình bày niềm kính sợ Đức Chúa như khởi đầu của khôn ngoan, phúc lành của người công chính, và lời mời gọi tín thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Luân lý không chỉ là bổn phận, nhưng là con đường dẫn tới hạnh phúc thật.

Nơi Đức Giêsu Kitô, tất cả đạt tới sự viên mãn. Các Mối Phúc không hủy bỏ luật cũ, nhưng nâng luật ấy lên tầm cao mới. Đức Giêsu không chỉ đòi hỏi sự thánh thiện triệt để, mà còn ban ơn để con người có thể sống điều Ngài đòi hỏi.

Nhờ Hy Tế Thập Giá và ân sủng các Bí tích, người Kitô hữu có khả năng sống các Mối Phúc. Sống các Mối Phúc chính là sống noi gương Đức Kitô, Đấng đã hiện thân trọn vẹn các nhân đức ấy trong cuộc đời, cuộc Thương Khó và Phục Sinh của Ngài. Vì thế, các Mối Phúc không chỉ là một bộ luật luân lý, nhưng là sự tham dự vào chính đời sống của Con Thiên Chúa (participatio vitae Christi).

Khi suy niệm các Mối Phúc, nhiều người dễ rơi vào tâm trạng nản lòng: chúng ta thấy mình còn quá xa với lý tưởng ấy. Nhưng Tin Mừng không nhằm làm chúng ta tuyệt vọng, mà để khơi dậy niềm hy vọng. Các Mối Phúc có thể sống được, không phải bằng sức riêng con người, nhưng nhờ ân sủng. Điều Thiên Chúa đòi hỏi, Ngài cũng ban ơn để thực hiện.

Hãy dám ngước mắt nhìn lên đỉnh cao của sự hoàn thiện, mở lòng đón nhận ân sủng dồi dào. Khi đó, các Mối Phúc không chỉ đem lại hoa trái thiêng liêng trong đời này, mà còn dẫn chúng ta tới vinh quang vĩnh cửu Nước Trời.

Lạy Chúa là Đấng toàn thiện,
Chúa đã sống trọn vẹn các Mối Phúc trong cuộc đời dương thế
và hôm nay vẫn tiếp tục tỏ lộ sự thánh thiện ấy từ trời cao.
Xin mở lòng con ra trước ân sủng Chúa,
đổ tràn Thánh Thần xuống trên con,
để con dám đáp lại lời mời gọi
bước vào đời sống luân lý mới mẻ và vinh quang
mà Chúa dành cho con.

Xin cho con được sống hoàn toàn
trong tình yêu tự hiến của Chúa,
để đời sống con trở nên chứng tá,
lôi kéo anh chị em con
cùng nhau tiến bước trên con đường thánh thiện,
hướng về niềm vui vĩnh cửu Nước Trời.

Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa. Amen.
Mới hơn Cũ hơn