Suy niệm Tin mừng Chúa nhật VI Phục sinh - A



Anh chị em thân mến

Tin Mừng Chúa Nhật VI Phục Sinh hôm nay trình bày cho chúng ta một cuộc đối thoại thân tình của Đức Giêsu với các môn đệ, chỉ vài giờ trước cuộc thương khó, những lời không phải là lý thuyết suông, nhưng là di huấn trao ban sự sống.

Đức Giêsu khẳng định: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy” (Ga 14,15). Người không nói: “Nếu anh em giữ các điều răn, rồi anh em sẽ yêu mến Thầy”, nhưng là điều ngược lại. Điểm khởi đầu không phải là nỗ lực luân lý, nhưng là tình yêu. Đời sống Kitô hữu phát sinh từ một tương quan sống động với Đức Kitô. Khi một người thật sự yêu, họ không cảm thấy các điều răn là gánh nặng, nhưng là con đường cụ thể để không phản bội tình yêu ấy. Nếu một người nói rằng mình yêu thương, nhưng lại sống trong sự liên tục phớt lờ ý muốn của người kia, thì tình yêu ấy chỉ còn là lời nói suông. Với Thiên Chúa cũng vậy.

Chuyện kể rằng: một cụ ông đã ngoài tám mươi tuổi, mỗi sáng đều vào viện dưỡng lão để ăn sáng cùng vợ mình. Người vợ mắc bệnh Alzheimer nặng, gần như không còn nhận ra chồng nữa. Một y tá thấy cụ ngày nào cũng đến đúng giờ, kiên nhẫn đút từng muỗng cháo, chải tóc và ngồi trò chuyện với bà dù bà không đáp lại, nên hỏi: — “Ông còn đến mỗi ngày làm gì khi bà ấy đâu còn nhớ ông là ai nữa?” Cụ ông mỉm cười và trả lời: — “Bà ấy có thể không còn nhớ tôi, nhưng tôi vẫn nhớ bà ấy là ai.”

Đó là tình yêu thật. Khi yêu, người ta không còn tính toán xem điều mình làm có nặng nề hay không. Những hy sinh mỗi ngày, thức khuya, dậy sớm, chăm sóc, nhẫn nại. nếu nhìn từ bên ngoài có vẻ là “gánh nặng”, nhưng với người yêu thật lòng, đó lại là niềm vui và là cách diễn tả tình yêu.

Hãy yêu đi rồi làm điều bạn muốn”. Lời của thánh Augustinô soi sáng cho chúng ta hiểu thêm ý nghĩa của của nó. Đây không phải là lời mời gọi làm bất cứ điều gì mình thích, nhưng hoàn toàn ngược lại: nếu thật sự yêu mến Thiên Chúa, ý muốn của bạn sẽ được biến đổi và bạn sẽ không còn muốn điều gì nghịch lại với Người.

Điều này mang những hệ quả rất cụ thể trong đời sống hằng ngày. Hãy nghĩ đến sự trung thành trong những bổn phận nhỏ bé, lòng kiên nhẫn trong gia đình, sự chân thành nơi công việc, sự trong sạch trong tư tưởng và ánh nhìn. Đó không đơn thuần là những “luật lệ phải tuân giữ”, nhưng là những cách cụ thể để nói với Đức Kitô: “Con thật sự yêu mến Chúa”. Nếu trái lại, chúng ta thu gọn đức tin vào vài khoảnh khắc cầu nguyện rồi trong cuộc sống lại sống tùy ý mình, thì chúng ta đang biến tôn giáo thành một thực hành đạo đức bên ngoài mà thôi.

Ngay sau đó, Đức Giêsu hứa ban một hồng ân đặc biệt là Chúa Thánh Thần: “Thầy sẽ xin Chúa Cha, và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác” (Ga 14,16). Chúng ta không bị bỏ lại một mình để sống Tin Mừng. Chính Thiên Chúa đến ngự trong chúng ta để làm cho chúng ta có khả năng sống như những người con của Người. Không có Chúa Thánh Thần, các điều răn sẽ chỉ là một lý tưởng quá cao vời; nhưng với Người, chúng trở thành một đời sống có thể thực hiện được.

Điều đó có nghĩa là người Kitô hữu không phải là người tự xoay xở bằng sức riêng, nhưng là người học biết để cho mình được hướng dẫn. Trong thực hành, điều ấy có nghĩa là biết dừng lại trước mỗi quyết định và học lắng nghe tiếng lương tâm. Vì thế, cần phải tìm những giây phút thinh lặng để Thiên Chúa có thể lên tiếng. Trên hết, điều ấy có nghĩa là nhận ra rằng có những cuộc chiến nội tâm không thể chiến thắng chỉ bằng ý chí, nhưng bằng việc khẩn cầu Chúa Thánh Thần.

“THẦY SẼ KHÔNG ĐỂ ANH EM MỒ CÔI” (Ga 14,18)

Bài đọc I (Cv 8,5-8.14-17) cho chúng ta một hình ảnh rất cụ thể về tầm quan trọng của Chúa Thánh Thần. Người Samari đón nhận Lời Chúa với niềm vui, rồi lãnh nhận Chúa Thánh Thần qua việc các Tông đồ đặt tay. Điều này nhắc chúng ta rằng đức tin không bao giờ chỉ là chuyện cá nhân riêng lẻ: đức tin được thông truyền qua Giáo hội, nghĩa là qua giáo huấn và việc cử hành các bí tích của Giáo hội. Trong đời sống hằng ngày, người ta không thể sống một đức tin “tự chế”, nhưng cần ở lại trong sự hiệp thông với Giáo hội, noi gương các thánh, nuôi dưỡng linh hồn bằng các bí tích và để mình được hướng dẫn bởi một người cha thiêng liêng. Chính như thế mà Chúa Thánh Thần thật sự hoạt động và biến đổi cuộc đời con người.

Cuối cùng, Đức Giêsu thêm một lời đầy an ủi: “Thầy sẽ không để anh em mồ côi” (Ga 14,18). Người Kitô hữu có thể trải qua thử thách, bị hiểu lầm và cô đơn, nhưng không bao giờ bị bỏ rơi. Đấng Phục Sinh vẫn hiện diện, ngay cả khi chúng ta không thấy Người. Vấn đề là nhiều khi chúng ta đo lường sự hiện diện của Thiên Chúa bằng cảm xúc: nếu cảm thấy điều gì đó thì cho rằng Thiên Chúa hiện diện; còn nếu không cảm thấy gì thì nghĩ rằng Người không có đó hoặc không quan tâm đến cuộc đời mình. Nhưng đức tin sâu xa hơn cảm xúc rất nhiều.

Trong đời sống cụ thể, điều này được diễn tả qua những hành vi trung tín và vâng phục ngay cả khi khó khăn. Tiếp tục cầu nguyện khi không còn hứng thú, tiếp tục làm điều thiện khi chưa thấy kết quả, tiếp tục sống công chính khi dễ dàng hơn nhiều nếu buông xuôi hay thỏa hiệp. Chính ở đó mà người ta nhận ra liệu chúng ta có thật sự tin rằng mình không bị mồ côi hay không.

Sau cùng, Đức Giêsu nói: “Ai đón nhận và tuân giữ các điều răn của Thầy, người ấy là kẻ yêu mến Thầy… và Thầy sẽ tỏ mình ra cho người ấy” (Ga 14,21). Ở đây có một lời hứa phi thường: ai sống Tin Mừng cách nghiêm túc sẽ cảm nghiệm được một sự hiểu biết về Đức Kitô không chỉ bằng trí tuệ, nhưng bằng kinh nghiệm thiêng liêng sâu xa. Thông thường, điều đó không hệ tại nơi những thị kiến hay hiện tượng lạ thường, nhưng là một sự xác tín và bình an nội tâm không bao giờ mất đi.

Vì thế, hướng đi đã rõ ràng: đừng chờ đến khi “cảm thấy nhiều hơn” rồi mới sống đức tin tốt hơn; nhưng hãy sống đức tin tốt hơn ngay từ bây giờ để hiểu biết Đức Kitô nhiều hơn. Chính bằng việc thực thi ý muốn Thiên Chúa mà con người bước vào mầu nhiệm của Người.

“HÃY LUÔN SẴN SÀNG TRẢ LỜI” (1Pr 3,15)

Bài đọc II nhắc chúng ta rằng để thi hành ý muốn Thiên Chúa, cần phải “luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng đang có trong anh em” (1Pr 3,15). Đức tin không phải là điều giữ riêng cho bản thân hay sống cách mơ hồ theo cảm tính. Đức tin là một chân lý cần được nhận biết, đào sâu và học hỏi. Nếu chúng ta không hiểu rõ điều mình tin, sẽ rất khó để trả lời khi có ai đó chất vấn, và chúng ta có nguy cơ biến tất cả thành những ý kiến cá nhân.

Người Kitô hữu được mời gọi dấn thân nghiêm túc trong việc học hỏi giáo lý Công giáo: Sách Giáo lý, Kinh Thánh và giáo huấn của Giáo hội. Điều đó không nhằm trở nên hiếu chiến hay thích tranh luận, nhưng để có thể làm chứng cách rõ ràng, hợp lý và có khả năng soi sáng cho người khác. Một đức tin thiếu hiểu biết là một đức tin mong manh; trái lại, một đức tin được đào luyện sẽ có khả năng biện giáo, nghĩa là biết bảo vệ đức tin bằng lý trí.

Chúng ta có thể nghĩ đến thánh Justinô Tử Đạo. Ngài là một người có học thức và là một triết gia, không bằng lòng với một đức tin hời hợt. Ngài tìm kiếm chân lý bằng tất cả trí tuệ của mình, và khi gặp được Đức Kitô, ngài đã hiến trọn cuộc đời để giải thích và bảo vệ đức tin Kitô giáo trước một thế giới thù nghịch. Ngài không chỉ tin trong lòng, nhưng còn học hỏi, đào sâu, đối thoại và trả lời những lời cáo buộc chống lại Kitô giáo. Chính vì lòng trung thành với chân lý mà cuối cùng ngài đã đi tới tử đạo. Nơi ngài, chúng ta thấy rõ thế nào là “luôn sẵn sàng trả lời”: một đức tin được hiểu biết, yêu mến và bảo vệ trước những tấn công.

Chúa Nhật này mời gọi chúng ta thực hiện một cuộc xét mình đơn sơ nhưng cụ thể: tương quan yêu mến của tôi với Đức Giêsu chỉ dừng lại ở lời nói hay đã trở thành những lựa chọn cụ thể? Chúa Thánh Thần có chỗ trong cuộc đời tôi hay tôi làm mọi sự bằng sức riêng? Tôi có biết trả lời cho niềm tin của mình hay không? Tôi có thật sự tin rằng mình không bị mồ côi, hay tôi vẫn sống như thể mọi sự đều tùy thuộc vào bản thân rồi cuối cùng lại cảm thấy cô độc?

Nếu chúng ta nghiêm túc đối diện với những câu hỏi ấy, thì Lời Chúa chúng ta vừa nghe sẽ không trôi qua cách vô ích, nhưng sẽ trở thành lời thúc đẩy hoán cải và là chỉ dẫn cụ thể cho một đời sống mới.

Mới hơn Cũ hơn