Một góc nhìn lịch sử về cải tổ thánh nhạc từ Giáo hoàng Piô X



MỘT GÓC NHÌN LỊCH SỬ VỀ CẢI TỔ THÁNH NHẠC

Từ Đức Giáo hoàng Piô X đến Công đồng Vatican II

G. Võ Tá Hoàng
Nhân ngày kính Thánh Piô X

Ngày 21 tháng 8, phụng vụ kính nhớ Thánh Piô X (1835–1914), vị Giáo hoàng có vai trò đặc biệt trong lịch sử canh tân phụng vụ và Thánh nhạc đầu thế kỷ XX. Khi nhắc đến ngài, người ta thường nghĩ ngay đến Tự sắc Tra le Sollecitudini, được ban hành ngày 22 tháng 11 năm 1903 và trở thành một trong những văn kiện quan trọng nhất về Thánh nhạc trong thời hiện đại.

Tuy nhiên, cuộc cải tổ Thánh nhạc của Giáo hội Công giáo không bắt đầu đột ngột với Đức Piô X, cũng không thể được giải thích đơn giản như một phản ứng chống lại âm nhạc thế tục trong nhà thờ. Đó là kết quả của một tiến trình lâu dài, trong đó nhiều dòng chảy cùng gặp nhau: nỗ lực phân biệt âm nhạc phụng vụ với phong cách sân khấu, phục hồi bình ca Grêgôriô, tái khám phá nền đa âm cổ điển, nghiên cứu các nguồn phụng vụ cổ và cuối cùng là sự phát triển của thần học ngày càng sâu sắc hơn về chính bản chất của phụng vụ.

Nhìn trong toàn bộ tiến trình ấy, Đức Piô X không phải là điểm khởi đầu tuyệt đối, nhưng là một bước ngoặt quyết định, nơi nhiều nỗ lực cải tổ của thế kỷ XIX được tiếp nhận, hệ thống hóa và nâng lên thành những nguyên tắc có giá trị Huấn quyền và kỷ luật cho toàn thể Giáo hội.

1. Giáo hoàng Bênêđictô XIV và Annus Qui Hunc

Trong thế kỷ XVIII, ranh giới giữa âm nhạc phụng vụ và âm nhạc sân khấu tại nhiều nơi ngày càng trở nên mong manh. Trong nhiều môi trường Công giáo châu Âu, ngôn ngữ âm nhạc phụng vụ ngày càng tiếp xúc mạnh với những phong cách đang thịnh hành trong đời sống âm nhạc đương thời, đặc biệt là opera. Kỹ thuật thanh nhạc hoa mỹ, lối trình diễn hướng tới hiệu quả, những hình thức mang tính sân khấu và một số cách sử dụng nhạc cụ đặt ra câu hỏi về sự khác biệt giữa âm nhạc phục vụ phụng tự và âm nhạc nhằm thưởng thức nghệ thuật.

Trong thông điệp Annus qui hunc ngày 19 tháng 2 năm 1749[1], Đức Bênêđictô XIV dành một phần đáng kể để bàn về âm nhạc phụng vụ. Ngài khẳng định: Không ai không lên án việc đưa lối ca hát kịch nghệ vào nhà thờ, và ai nấy đều khao khát có sự phân định rõ ràng giữa thánh ca Giáo hội và âm nhạc thế tục trên sân khấu.

Đức Bênêđictô XIV không phủ nhận nhạc đa âm hay việc sử dụng nhạc cụ như một nguyên tắc tuyệt đối, nhưng yêu cầu âm nhạc khi sử dụng trong nhà thờ phải tránh tính chất phàm tục, thế tục hoặc sân khấu. Ngài đặc biệt nhấn mạnh rằng trong âm nhạc phụng vụ, lời ca phải rõ và dễ hiểu, bởi âm nhạc phải hướng tâm hồn người nghe tới lòng đạo đức chứ không chỉ gây khoái cảm thẩm mỹ.

Đây là một điểm quan trọng về mặt lịch sử. Vấn đề không phải Giáo hội chống lại nghệ thuật hay chống lại sự phát triển của ngôn ngữ âm nhạc, nhưng là xác định âm nhạc phải đảm nhận chức năng nào khi đi vào không gian phụng vụ. Nói cách khác, câu hỏi đã được đặt ra từ rất sớm: Âm nhạc phục vụ phụng vụ, hay phụng vụ trở thành cơ hội cho âm nhạc trình diễn?

Can thiệp của Bênêđictô XIV chưa tạo nên ngay một cuộc cải tổ rộng khắp. Trong thế kỷ XIX, ảnh hưởng của phong cách opera đối với âm nhạc phụng vụ vẫn rất mạnh tại nhiều quốc gia, đặc biệt trong những vùng chịu ảnh hưởng của truyền thống opera Ý. Điều này không chỉ diễn ra qua việc sáng tác những tác phẩm sử dụng ngôn ngữ và những quy ước đang thịnh hành trong nhạc kịch opera, mà đôi khi người ta còn đưa thẳng các aria của opera vào nhà thờ rồi thay đổi lời ca. Một aria trữ tình có thể biến thành một bài Tantum ergo, và cứ thế. Chính bối cảnh đó giúp chủng ta hiểu được tại sao có sự xuất hiện của những phong trào phục hồi trong thế kỷ XIX.

2. Dom Prosper Guéranger và Solesmes

Bước sang thế kỷ XIX, một dòng chảy khác xuất hiện từ cuộc phục hưng đời sống đan tu và phụng vụ tại Pháp, đặc biệt gắn liền với Dom Prosper Guéranger (1805–1875) và Đan viện Solesmes.

Công trình của Guéranger trước hết hướng tới việc phục hồi đời sống đan tu Biển Đức, phụng vụ Rôma và ý thức về phụng vụ như lời cầu nguyện của Hội thánh. Từ môi trường này, Solesmes dần trở thành một trung tâm đặc biệt quan trọng trong việc nghiên cứu và phục hồi bình ca Grêgôriô, vốn khi ấy được xem đang trong tình trạng suy thoái.

Sau Guéranger, các nhà nghiên cứu như Dom Joseph Pothier (1835–1923) và Dom André Mocquereau (1849–1930) đóng vai trò nổi bật trong nghiên cứu các thủ bản, giai điệu và tiết tấu Bình ca Grêgôriô. Nhờ đó, việc phục hồi bình ca không còn chỉ là vấn đề thị hiếu âm nhạc, nhưng gắn với một phong trào rộng lớn hơn nhằm trở về với các nguồn phụng vụ của truyền thống Rôma.

Ảnh hưởng của Solesmes vượt khỏi nước Pháp và trở thành một trong những nguồn lực quan trọng chuẩn bị cho cuộc cải tổ thánh nhạc đầu thế kỷ XX.

3. Phong trào Cecilia

Song song với Solesmes, thế kỷ XIX chứng kiến sự phát triển của Phong trào Cecilia, đặc biệt tại các vùng nói tiếng Đức. Một gương mặt tiêu biểu là linh mục Franz Xaver Witt (1834–1888), được xem là người thành lập Hiệp hội Cecilia vào năm 1868, và trở thành vị lãnh đạo đầu tiên của tổ chức này.

Phong trào Cecilia tìm cách nâng cao phẩm chất của thánh nhạc bằng việc cổ võ bình ca Grêgôriô, phục hồi nhạc đa âm cổ điển, đặc biệt truyền thống gắn với Palestrina; cải thiện việc đào tạo ca đoàn và nhạc sĩ công giáo, đồng thời chống lại những yếu tố sân khấu được xem là không phù hợp với phụng vụ.

Tuy nhiên, không nên giản lược phong trào Cecilia thành một thái độ chỉ muốn quay trở lại quá khứ mà loại trừ những tác phẩm hiện đại. Vấn đề căn bản mà phong trào đặt ra là bản sắc của thánh nhạc: đâu là những phẩm chất khiến một tác phẩm nghệ thuật có thể thực sự phục vụ phụng vụ?

Đây là một nguyên tắc hết sức quan trọng, bởi chính Thánh Giáo hoàng Piô X sau này cũng không tuyệt đối loại trừ âm nhạc hiện đại. Ngài đòi hỏi âm nhạc hiện đại, khi được sử dụng trong phụng vụ, phải tôn trọng bản chất và những đòi hỏi của thánh nhạc. Chính câu hỏi ấy sẽ được Đức Piô X hệ thống hóa rõ ràng hơn vào năm 1903.

4. Angelo De Santi: từ phong trào cải cách đến huấn quyền

Trong giai đoạn trực tiếp chuẩn bị cho cuộc cải tổ dưới triều Giáo hoàng Piô X, một nhân vật cần đặc biệt nhắc tới là một linh mục Dòng Tên, Angelo De Santi (1847–1922)[2].

Thông qua hoạt động nghiên cứu, vận động và những bài viết, đặc biệt trên La Civiltà Cattolica, De Santi cổ võ mạnh mẽ việc cải tổ thánh nhạc. Ngài phê phán tình trạng âm nhạc phụng vụ chịu ảnh hưởng quá mạnh của sân khấu và opera, đồng thời ủng hộ việc phục hồi bình ca Grêgôriô và nhạc đa âm cổ điển.

De Santi có mối quan hệ với Giuseppe Sarto, khi ấy là Giám mục Mantova rồi Thượng phụ Venezia, và thuộc số những nhân vật có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường tư tưởng dẫn tới Tra le sollecitudini. Điều này cho thấy văn kiện năm 1903 không xuất hiện trong khoảng trống lịch sử. Nó tiếp nhận một quá trình nghiên cứu, tranh luận và vận động cải tổ đã diễn ra trong nhiều thập niên trước đó.

5. Thánh Giáo hoàng Piô X: từ kinh nghiệm mục vụ đến cuộc cải tổ

Giuseppe Sarto đã quan tâm đến phụng vụ và Thánh nhạc từ trước khi trở thành Giáo hoàng. Sau khi được bầu làm Giáo hoàng vào ngày 4 tháng 8 năm 1903 với tông hiệu Piô X, chỉ vài tháng sau, ngày 22 tháng 11 năm 1903, ngài ban hành Tự sắc Tra le sollecitudini. Việc văn kiện xuất hiện ngay từ những tháng đầu triều đại cho thấy Thánh nhạc giữ một vị trí đáng kể trong chương trình cải tổ của vị Giáo hoàng mang khẩu hiệu “Instaurare omnia in Christo” - Canh tân mọi sự trong Đức Kitô.

Đức Piô X không muốn Tra le sollecitudini chỉ được hiểu như một bản hướng dẫn về thẩm mỹ âm nhạc mà còn muốn cho nó một hiệu lực pháp lý rất mạnh mẽ. Cuối văn kiện, ngài tuyên bố những quy định này phải được đón nhận như một “bộ luật pháp lý về Thánh nhạc”, và phải được nghiêm túc tuân giữ.

Qua Tự sắc Tra le sollecitudini, Đức Piô X muốn thiết lập kỷ luật đối với thánh nhạc diễn ra trong các nhà thờ, đồng thời nêu lên một số phẩm tính mà thánh nhạc đích thực cần phải có: tính thánh thiện, tính nghệ thuật trong hình thức và tính phổ quát.

Đức Giáo hoàng đề nghị thánh ca Grêgôriô như mẫu mực cao nhất của âm nhạc phụng vụ, tiếp đến là nền đa âm thời phục hưng, nhưng ngài không đóng cửa đối với những thể loại âm nhạc khác, miễn là chúng tôn trọng những đặc tính thiết yếu của thánh nhạc.

Quan trọng hơn, Tra le sollecitudini không chỉ nói về phong cách âm nhạc mà còn khẳng định Thánh nhạc là thành phần toàn vẹn của phụng vụ trọng thể, cùng chia sẻ mục đích chung của phụng vụ: vinh danh Thiên Chúa và thánh hóa, xây dựng các tín hữu.

Một điểm đặc biệt quan trọng thường bị bỏ quên là ngay trong phần mở đầu của Tự sắc Tra le sollecitudini, Đức Piô X đã nói đến việc “tham gia tích cực” của cộng đoàn tín hữu vào các mầu nhiệm thánh và lời cầu nguyện công khai, long trọng của Hội Thánh. Vì thế, xét về mặt lịch sử, thuật ngữ “tham dự tích cực” đã hiện diện rõ ràng trong Huấn quyền của Piô X trước cả Phong trào Phụng vụ thế kỷ XX và Vatican II.

Ảnh hưởng của Tra le sollecitudini rất đáng kể và trở thành một trong những động lực quan trọng của công cuộc canh tân phụng vụ đầu thế kỷ XX. Trong cùng bối cảnh ấy, Phong trào Phụng vụ bước sang một giai đoạn mới, đặc biệt với Lambert Beauduin, khi vấn đề canh tân được mở rộng mạnh mẽ sang chiều kích mục vụ và sự tham dự của cộng đoàn.

6. Lambert Beauduin: từ phục hồi phụng vụ đến phụng vụ mục vụ

Một bước ngoặt quan trọng của đầu thế kỷ XX gắn với đan sĩ Biển Đức, người Bỉ, Lambert Beauduin (1873–1960).

Nếu Guéranger đặt nền móng cho việc phục hồi phụng vụ Rôma và đời sống phụng vụ trong môi trường đan tu, thì Beauduin góp phần đưa công cuộc canh tân sang bình diện mục vụ và sự tham dự của cộng đoàn. Đặc biệt từ những hoạt động gắn với Đại hội Công giáo tại Malines năm 1909, Beauduin cổ võ việc đưa phụng vụ trở lại trung tâm đời sống Kitô hữu và giúp tín hữu hiểu, yêu mến và tham dự phụng vụ.

Từ đây, câu hỏi không còn chỉ là: “Loại âm nhạc nào được phép sử dụng trong nhà thờ?”, nhưng được mở rộng ra: Phụng vụ là gì? Ai là chủ thể cử hành? Người tín hữu tham dự thế nào? Và âm nhạc thực hiện chức năng gì trong hành động phụng vụ ấy?

Đây là một bước chuyển quan trọng: vấn đề Thánh nhạc dần được đặt vào trong một nền thần học rộng lớn hơn về chính hành động phụng vụ của Hội Thánh.

7. Giáo hoàng Piô XI: thánh nhạc và sự tham dự của dân Chúa

Một mắt xích không thể bỏ qua giữa Giáo hoàng Piô X và Công đồng Vatican II chính là Đức Piô XI. Trong Tông hiến Divini Cultus ngày 20 tháng 12 năm 1928, Đức Piô XI tiếp tục chương trình phục hồi Bình ca và Thánh nhạc của Thánh Giáo hoàng Piô X, nhưng đồng thời nhấn mạnh rõ hơn về sự tham dự của tín hữu.

Để các tín hữu tham dự tích cực hơn vào việc phụng thờ Thiên Chúa, ngài yêu cầu “nhạc bình ca - trong những phần thuộc về cộng đoàn – phải được trả lại cho cộng đoàn”. Ngài nói thêm: “Điều tuyệt đối cần thiết là các tín hữu không tham dự các nghi lễ thánh như những người xa lạ hay những khán giả câm lặng”, nhưng họ phải thực sự thấm nhuần vẻ đẹp của phụng vụ và kết hợp tiếng hát của mình với tiếng của linh mục hoặc ca đoàn.

Ở đây, mối liên hệ giữa Thánh nhạc – phụng vụ – sự tham dự của cộng đoàn trở nên ngày càng rõ rệt trong Huấn quyền.

8. Phong trào phụng vụ với Casel, Guardini, Parsch và Jungmann

Trong những thập niên tiếp theo, phong trào phụng vụ phát triển tại nhiều quốc gia châu Âu. Các nghiên cứu về Lịch sử Phụng vụ, Giáo phụ, Kinh Thánh, Giáo hội học, Thần học Bí tích và Mục vụ ngày càng hội tụ. Nhưng từ Giáo hoàng Piô X đến Công đồng Vatican II không phải là một con đường tắp. Đó là thời kỳ của nhiều trường phái, phương pháp nghiên cứu, tranh luận thần học và sự phân định của Huấn quyền.

Trong môi trường này nổi bật một số nhân vật:

- Odo Casel (1886–1948) với thần học về mầu nhiệm, nhấn mạnh chiều kích mầu nhiệm của phụng vụ và sự hiện diện hữu hiệu của mầu nhiệm cứu độ trong việc cử hành.

- Romano Guardini (1885–1968), đặc biệt qua Vom Geist der Liturgie (1918), góp phần hình thành một ý thức mới về phụng vụ như hành động của Hội Thánh chứ không đơn thuần là lòng đạo đức cá nhân.

- Pius Parsch (1884–1954) góp phần đưa phong trào phụng vụ từ các đan viện và môi trường học thuật đến gần giáo xứ và giáo dân, đặc biệt bằng việc nối kết Kinh Thánh với phụng vụ.

- Josef Andreas Jungmann, SJ (1889–1975), đặc biệt qua Missarum Sollemnia (1948), nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của Thánh lễ Rôma, góp phần đáng kể đến tư duy cải tổ phụng vụ thế kỷ XX.

Chính trong bối cảnh này, vấn đề thánh nhạc ngày càng được đặt bên trong lịch sử và thần học của phụng vụ. Âm nhạc không chỉ được xét theo vẻ đẹp nghệ thuật hoặc phong cách thánh thiêng, nhưng ngày càng được khảo sát theo mối tương quan với bản văn, nghi lễ, thừa tác vụ và cộng đoàn đang cử hành.

9. Giáo hoàng Piô XII: một nhịp cầu kết nối tới Vatican II

Nếu Giáo hoàng Piô XI là một mắt xích quan trọng, thì Giáo hoàng Piô XII có thể được xem là một trong những nhịp cầu huấn quyền trực tiếp nhất dẫn tới Vatican II.

Dưới thời Giáo hoàng Piô XII, nhiều văn kiện và cải tổ quan trọng đã được ban hành, nổi bật là Mediator Dei (1947), Musicae Sacrae Disciplina (1955), Huấn thị De Musica Sacra et Sacra Liturgia (1958), cùng với những cải tổ phụng vụ Tuần Thánh trong thập niên 1950.

Thông điệp Mediator Dei, ban hành ngày 20 tháng 11 năm 1947, là một trong những văn kiện huấn quyền quan trọng nhất về phụng vụ trong thế kỷ XX. Ngay đầu văn kiện, Đức Piô XII nhìn nhận sự phát triển đáng kể của việc nghiên cứu và canh tân phụng vụ từ cuối thế kỷ XIX, đặc biệt nhắc đến đóng góp của các đan viện Biển Đức. Ngài ghi nhận những thành quả của phong trào trong nghiên cứu khoa học cũng như đời sống thiêng liêng của tín hữu.

Tuy nhiên, Piô XII không tiếp nhận phong trào một cách thiếu phân định. Ngài đón nhận những thành quả chính đáng của Phong trào Phụng vụ, đồng thời nhấn mạnh sự tham dự của tín hữu và cảnh giác trước khuynh hướng phục cổ cực đoan - tuyệt đối hóa những hình thức cổ xưa chỉ vì chúng cổ xưa.

Với Musicae Sacrae Disciplina (1955), Đức Piô XII tái khẳng định những nguyên tắc căn bản của Thánh Piô X, đồng thời xem xét chúng trong ánh sáng của kinh nghiệm mục vụ và những tiến bộ của nghiên cứu âm nhạc. Văn kiện tiếp tục bảo vệ vị trí của bình ca Grêgôriô và nhạc đa âm, nhưng đồng thời mở rộng viễn tượng đối với các sáng tác mới, thánh ca bình dân, sự tham dự của tín hữu và truyền thống âm nhạc bản địa, đặc biệt trong các miền truyền giáo.

Một bước quan trọng dưới triều Đức Piô XII là Huấn thị De Musica Sacra et Sacra Liturgia, do Thánh Bộ Nghi lễ ban hành ngày 3 tháng 9 năm 1958, nhằm cụ thể hóa những nguyên tắc của Mediator Dei (1947) và Musicae Sacrae Disciplina (1955).

Văn kiện mang tính quy phạm và thực hành, đề cập cụ thể đến bình ca Grêgôriô, thánh ca đa âm, thánh ca bình dân, organ và các nhạc cụ, ca đoàn, cũng như vai trò của các thành phần trong việc cử hành phụng vụ.

Đặc biệt, Huấn thị nhấn mạnh đến sự tham dự của tín hữu, khẳng định rằng Thánh lễ tự bản chất đòi hỏi mọi người hiện diện tham dự theo cách thức riêng của mình. Sự tham dự ấy bao gồm chiều kích nội tâm, những biểu hiện bên ngoài qua cử chỉ, lời đáp, lời cầu nguyện và tiếng hát, đồng thời đạt tới sự viên mãn hơn qua việc hiệp lễ. Trong Thánh lễ hát, tín hữu được khuyến khích tham gia các câu đáp, các phần thích hợp của Thường lễ và cả một số phần hát khác.

Huấn thị cũng phân định vai trò của chủ tế, các thừa tác viên, ca đoàn và cộng đoàn: tham dự tích cực không có nghĩa mọi người phải làm mọi việc, nhưng mỗi thành phần thực hiện đúng phần thuộc về mình trong một hành động phụng vụ chung.

Với De Musica Sacra et Sacra Liturgia Thánh nhạc ngày càng được đặt trong một phạm vi rộng hơn là sự tham dự của cộng đoàn và chức năng của âm nhạc trong chính hành động phụng vụ.

10. Công đồng Vatican II và Hiến chế Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium)

Ngày 4 tháng 12 năm 1963, Công đồng Vatican II ban hành Hiến chế về Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium). Chương VI, các số 112–121, được dành riêng cho Thánh nhạc.

Đáng chú ý, chính Công đồng nhắc đến các Giáo hoàng thời cận đại, “dẫn đầu là Thánh Piô X”, những vị đã làm sáng tỏ hơn chức năng thừa tác của Thánh nhạc trong việc phụng sự Thiên Chúa.

Một nguyên tắc của Tra le sollecitudini được tiếp nhận và đặt vào một tổng hợp thần học rộng hơn: Thánh nhạc không tồn tại vì chính nó, nhưng phục vụ mục đích của phụng vụ và thuộc về chính hành động phụng vụ. Vì thế, số 112 đưa ra một tiêu chuẩn căn bản: Thánh nhạc càng thánh thiện khi càng gắn chặt với hành động phụng vụ.

Số 113 nhấn mạnh rằng việc cử hành phụng vụ mang một hình thức cao quý hơn khi các nghi lễ được cử hành long trọng bằng lời ca tiếng hát, với các thừa tác viên thánh và sự tham dự tích cực của dân chúng.

Số 114 đồng thời yêu cầu bảo tồn và phát triển kho tàng Thánh nhạc, cổ võ các ca đoàn, nhưng luôn bảo đảm rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu có thể thực hiện phần tham dự thuộc về mình.

Số 116 tiếp tục xác nhận: “Hội Thánh nhìn nhận bình ca Grêgôriô là lối hát riêng của phụng vụ Rôma; vì thế, bình ca phải chiếm địa vị hàng đầu trong các hành động phụng vụ”. Đồng thời, Công đồng nói rõ rằng những hình thức ca hát khác, đặc biệt thánh ca đa âm, không bị loại trừ nếu phù hợp với tinh thần của hành động phụng vụ.

Như vậy, Vatican II không loại bỏ những nguyên tắc căn bản của cuộc cải tổ Thánh nhạc trước đó, nhưng tiếp nhận và đặt chúng trong một viễn tượng phụng vụ rộng lớn hơn: bảo tồn kho tàng Thánh nhạc, duy trì vị trí đặc biệt của bình ca Grêgôriô, nhìn nhận những hình thức âm nhạc khác, đồng thời nhấn mạnh chức năng thừa tác của âm nhạc và sự tham dự tích cực của toàn thể cộng đoàn cử hành.

KẾT LUẬN

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, chúng ta thấy lịch sử cải tổ thánh nhạc phụng vụ không chỉ bắt đầu với Đức Piô X, nhưng đúng hơn, lịch sử này được hình thành bởi nhiều dòng chảy cùng tác động lẫn nhau.

Từ Bênêđictô XIV, Giáo hội đã đặt vấn đề phân biệt âm nhạc phụng vụ với phong cách sân khấu. Guéranger và Solesmes đưa việc phục hồi bình ca Grêgôriô vào trong một cuộc trở về rộng lớn hơn với nguồn mạch phụng vụ. Phong trào Cecilia tìm cách phục hồi phẩm giá của âm nhạc trong phụng vụ. Angelo De Santi đưa nhiều lý tưởng cải tổ ấy vào môi trường trực tiếp chuẩn bị cho Đức Piô X.

Với Tra le sollecitudini, Đức Piô X tạo nên một bước ngoặt: Thánh nhạc được xác định bằng những phẩm tính rõ ràng, được liên kết với mục đích của phụng vụ và với sự tham dự tích cực của tín hữu.

Beauduin và Phong trào Phụng vụ sau đó mở rộng vấn đề từ cải tổ âm nhạc sang canh tân chính đời sống phụng vụ.

Đức Piô XI và đặc biệt Đức Piô XII tiếp nhận, phát triển và phân định tiến trình ấy trong Huấn quyền. Đồng thời, Casel, Guardini, Parsch và Jungmann cung cấp những nền tảng thần học, lịch sử và mục vụ mới.

Cuối cùng, Công đồng Vatican II tiếp nhận nhiều thành quả của tiến trình này và đặt chúng trong một tổng hợp thần học rộng lớn hơn qua Sacrosanctum Concilium. Thánh nhạc không còn chỉ được xem xét dưới câu hỏi “âm nhạc nào thích hợp để sử dụng trong phụng vụ?”, nhưng ngày càng được hiểu từ một câu hỏi sâu xa hơn: âm nhạc thực hiện chức năng nào trong hành động phụng vụ của Đức Kitô và Hội Thánh đang cử hành? Chính trong viễn tượng ấy, Công đồng liên kết Thánh nhạc với mục đích của phụng vụ, chức năng thừa tác của âm nhạc và sự tham dự tích cực của toàn thể cộng đoàn.

Do đó, cuộc cải tổ của Thánh Piô X không phải điểm khởi đầu tuyệt đối, cũng không phải điểm kết thúc, nhưng là một bước ngoặt có tính quyết định trong lịch sử Thánh nhạc Công giáo hiện đại, góp phần quan trọng vào tiến trình canh tân phụng vụ của thế kỷ XX và cuối cùng được tiếp nhận, đào sâu trong tổng hợp của Vatican II.

Tuy nhiên, Vatican II cũng không phải điểm kết thúc của tiến trình ấy. Sau Công đồng, vấn đề chuyển sang một giai đoạn mới: tiếp nhận và thực thi cuộc canh tân, trong đó Giáo hội tiếp tục tìm kiếm sự quân bình giữa gia sản truyền thống và sáng tạo mới, sự tham dự của cộng đoàn và phẩm chất nghệ thuật, tính phổ quát của phụng vụ và hội nhập văn hóa.


++++++++++++

Tài liệu tham khảo chính

1. BÊNÊĐICTÔ XIV, Annus qui hunc, 19.02.1749.
2. PIÔ X, Tra le sollecitudini, 22.11.1903.
3. PIÔ XI, Divini Cultus, 20.12.1928.
4. PIÔ XII, Mediator Dei, 20.11.1947.
5. PIÔ XII, Musicae Sacrae Disciplina, 25.12.1955.
6. THÁNH BỘ NGHI LỄ, De Musica Sacra et Sacra Liturgia, 03.09.1958.
7. CÔNG ĐỒNG VATICAN II, Sacrosanctum Concilium, 04.12.1963, số, 112–121.
8. J. A. JUNGMANN, Missarum Sollemnia. Eine genetische Erklärung der römischen Messe, Wien, 1948.
9. ROMANO GUARDINI, Vom Geist der Liturgie, Freiburg, 1918.

Bản gốc từ Internet







Mới hơn Cũ hơn