Âm nhạc phụng vụ Kitô giáo và Logos
Trích: Dẫn nhập vào tinh thần Phụng vụ, tr. 145–146
Joseph Razinger (Benêđictô XVI)
Âm nhạc phụng vụ Kitô giáo quy chiếu về những biến cố mà Thiên Chúa đã can thiệp vào lịch sử. Những biến cố ấy được Kinh Thánh làm chứng và được hiện tại hóa qua việc cử hành phụng vụ. Chúng tiếp diễn trong lịch sử của Giáo Hội, nhưng có tâm điểm bất biến nơi mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Giêsu Kitô: thập giá, sự phục sinh và thăng thiên.
Sự can thiệp mang tính lịch sử của Thiên Chúa tóm kết nơi bản thân nó những biến cố cứu độ của Cựu Ước, cũng như những kinh nghiệm cứu độ và các niềm hy vọng trong lịch sử các tôn giáo; nó diễn giải và dẫn đưa chúng đến chỗ viên mãn. Vì thế, trong âm nhạc phụng vụ, vốn được xây dựng trên nền đức tin Kinh Thánh, lời (ngôn từ) có một sự ưu thắng rõ ràng; âm nhạc trở thành một phương thức công bố Tin mừng ở bình diện cao hơn. Âm nhạc này khởi phát từ tình yêu, là sự đáp trả đối với tình yêu của Thiên Chúa, Đấng đã trở nên xác phàm nơi Đức Kitô, một tình yêu đã đi đến tận cùng cái chết vì chúng ta. Bởi vì, ngay cả sau biến cố Phục Sinh, thập giá tuyệt nhiên không phải là chuyện của quá khứ, nên tình yêu ấy luôn mang dấu ấn của nỗi đau trước sự ẩn mình của Thiên Chúa, của tiếng kêu nài phát xuất từ vực thẳm của cơn túng quẫn—Kyrie eleison—qua niềm hy vọng và lời cầu nguyện. Nhưng vì tình yêu này vẫn có thể nếm trải trước sự phục sinh như một chân lý, nên nó cũng bao hàm niềm vui của cảm nghiệm mình được yêu thương, niềm hân hoan mà Haydn nói rằng đã cuốn hút ông mỗi khi ông phổ nhạc các bản văn phụng vụ.
Quy chiếu về Logos trước hết là quy chiếu về Lời. Chính từ đây mà trong phụng vụ nảy sinh tính ưu tiên của ca hát so với nhạc khí (dù khí nhạc không vì thế mà bị loại trừ). Từ nền tảng này, ta hiểu rằng các bản văn Kinh Thánh và phụng vụ là những từ ngữ quy chiếu, là chuẩn mực định hướng cho âm nhạc phụng vụ. Điều đó hoàn toàn không đối nghịch với việc sáng tác những “thánh thi mới”, trái lại nó còn khơi hứng và xác tín vào nền tảng vững chắc và đáng tin cậy của việc biết mình được Thiên Chúa yêu thương—nghĩa là xác tín vào ơn cứu chuộc.
Thánh Phaolô cho biết rằng, tự sức mình, chúng ta không biết phải cầu nguyện thế nào, nhưng chính Thánh Thần cầu thay nguyện giúp cho chúng ta “bằng những tiếng rên siết khôn tả” (Rm 8,26). Lời cầu nguyện, tự bản chất, và cách riêng, tài năng ca hát và âm thanh vượt quá ngôn từ, chính là quà tặng của Thánh Thần—Đấng là Tình Yêu—thực hiện tình yêu nơi chúng ta và thúc đẩy chúng ta cất tiếng ca. Tuy nhiên, vì chính là Thánh Thần của Đức Kitô “Đấng lấy những gì của Người mà loan báo” (Ga 16,14), nên hồng ân phát xuất từ Thánh Thần—dẫu vượt quá ngôn từ—vẫn luôn quy chiếu về Lời, về ý nghĩa tạo dựng và nâng đỡ sự sống, là chính Đức Kitô.
Ngôn từ có thể bị vượt qua, nhưng Lời—Logos—thì không. Đây là hình thức quy chiếu thứ hai và sâu xa hơn của âm nhạc phụng vụ đối với Logos. Chính điều này cũng được nhắm tới khi người ta nói về “cơn say tỉnh táo” mà Chúa Thánh Thần thực hiện nơi chúng ta, trong truyền thống Hội Thánh. Dẫu vậy, vẫn luôn là một sự tỉnh táo sau cùng, một tính hợp lý sâu xa hơn, đối nghịch với sự đắm chìm trong phi lý và vô độ.
G. Võ Tá Hoàng dịch
