ÂM NHẠC PHỤNG VỤ VÀ TINH THẦN THỜ LẠY
Trong đời sống Kitô hữu, phụng vụ không phải là một sinh hoạt phụ trợ, nhưng là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Giáo hội (Sacrosanctum Concilium, số 10). Cũng vậy, âm nhạc phụng vụ không chỉ là một yếu tố trang trí, làm cho nghi lễ “hay hơn” hay “cảm động hơn”, nhưng là một phần nội tại của hành vi phụng vụ, gắn liền với việc thờ phượng Thiên Chúa và việc thánh hóa con người.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hậu Công đồng Vaticanô II, nhiều cộng đoàn Kitô hữu – dù thiện chí – đang gặp một sự lẫn lộn nghiêm trọng giữa âm nhạc phụng vụ và âm nhạc tôn giáo, giữa tham gia tích cực và giải trí, giữa cái đẹp nghệ thuật và cái đẹp phụng vụ, giữa việc làm vừa lòng cộng đoàn và việc làm đẹp lòng Thiên Chúa. Nhiều nơi trên thế giới âm “nhạc phụng vụ lệch hướng về phía nhạc pop”, thương mại thị trường, bị cuốn vào những cuộc tranh cãi bất tận. Âm nhạc là một nguồn lực to lớn, nhưng cũng có thể trở thành một trở ngại nếu không được sử dụng đúng cách.
I. KHÔNG PHẢI MỌI ÂM NHẠC TÔN GIÁO ĐỀU LÀ THÁNH NHẠC
1. Âm nhạc phụng vụ là gì?
Âm nhạc phụng vụ là âm nhạc được sáng tác và sử dụng để phục vụ trực tiếp hành vi phụng vụ của Giáo hội, nghĩa là: gắn chặt với văn bản phụng vụ, phù hợp với bản chất từng nghi thức, hướng về vinh quang Thiên Chúa và giúp cộng đoàn đi vào mầu nhiệm được cử hành. Âm nhạc Phụng vụ phải riêng biệt và phải khác với âm nhạc được sử dụng cho các mục đích khác. Vì vậy, một bản nhạc dù hay, dù đạo đức, dù rất được yêu thích, nếu không phục vụ chính hành vi phụng vụ, thì không phải là thánh nhạc phụng vụ, mà chỉ là âm nhạc tôn giáo.
2. Âm nhạc, nguồn trợ giúp hay chướng ngại cho cầu nguyện?
Các Giáo phụ đã sớm nhận ra sức mạnh hai mặt của âm nhạc. Thánh Augustinô thừa nhận sự cám dỗ của âm nhạc khi con người chú trọng quá nhiều vào giai điệu, cảm xúc hơn là vào điều được hát, tức là lời ca thiêng liêng, hướng về Thiên Chúa. (Tự thú, quyển 10, Chương 34). Âm nhạc có thể nâng tâm hồn lên với Thiên Chúa, nhưng cũng có thể kéo tâm hồn về với chính mình. Chính vì thế, Giáo hội luôn rất cẩn trọng trong việc quy định thánh nhạc, không phải vì sợ cái đẹp, mà vì sợ cái đẹp không còn quy hướng về Thiên Chúa.
II. NHẠC BÌNH CA - MẪU MỰC CHO PHỤNG VỤ
Công đồng Vaticanô II “nhìn nhận Bình ca (nhạc Gregorio) là lối hát riêng của Phụng vụ Rôma: vì thế, trong các hoạt động Phụng vụ, Bình ca phải giữ địa vị chính yếu giữa những loại hình thánh ca khác” (SC 116). Điều này không có nghĩa chỉ được hát Bình ca, “vẫn có thể dùng các loại hình thánh nhạc khác, nhất là thể nhạc đa âm, miễn là đáp ứng được tinh thần của hoạt động phụng vụ” (SC 116). Tuy nhiên, khẳng định này đòi hỏi những ai dấn thân vào âm nhạc phụng vụ phải ý thức rõ ràng và được đào tạo trong khuôn mẫu này, để có thể phát triển một cảm thức giúp họ phân định khi nào một bản nhạc là phù hợp cho phụng vụ và khi nào thì không, kể cả trong các ngôn ngữ bản địa. Chỉ những ai được đào tạo vững chắc trong truyền thống âm nhạc lớn lao của Giáo hội mới có thể canh tân với sự tinh tế, đúng mực và đúng phẩm giá. Những người khác, không có các khuôn mẫu, thì chạy theo các trào lưu.
Bình ca có những đặc điểm khuôn mẫu cốt yếu:
Phục vụ Lời Chúa
- Giai điệu sinh ra từ văn bản Kinh Thánh và phụng vụ.
- Âm nhạc không lấn át Lời, nhưng làm cho Lời vang lên.
Không hướng về biểu diễn
- Không nhịp điệu mạnh để kích thích thân xác.
- Không hòa âm phức tạp để gây ấn tượng.
- Không cần “người hát giỏi”, mà cần người cầu nguyện.
Hướng lên trên, không kéo xuống dưới
- Giai điệu nâng tâm hồn.
- Không gợi cảm xúc đời thường, nhưng mở ra chiều kích siêu việt.
Chính vì thế, Bình ca không phải là âm nhạc “cổ”, mà là âm nhạc chuẩn mực, vì nó gắn với bản chất của phụng vụ. Đơn giản, Bình ca là loại âm nhạc thờ phượng, lôi kéo con người hướng về Thiên Chúa.
Năm 1974, Đức Thánh Cha Phaolô VI đã yêu cầu phổ biến tập Iubilate Deo, một tuyển tập các bản nhạc Bình ca căn bản, để mọi tín hữu có thể hát. Điều này cho thấy bình ca không phải là “tài sản của giới chuyên môn”, càng không phải là “hoài niệm bảo thủ”, mà là gia sản chung của toàn thể Giáo hội.
III. SỰ THAM GIA TÍCH CỰC CỦA CỘNG ĐOÀN
Khi nói rằng toàn thể cộng đoàn tham gia tích cực vào buổi cử hành phụng vụ, chúng ta hiểu rằng các tín hữu luôn phải hát tất cả những gì được tiên liệu để hát, phải hát nhiều, phải sôi động, phải dễ hát, phải giống sinh hoạt ngoài đời.... Từ đó nảy sinh việc đưa các loại âm nhạc mang hình thức thị trường vào phụng vụ, lấy cảm xúc làm tiêu chuẩn thay cho mầu nhiệm.
Sự tham gia tích cực và trọn vẹn có nghĩa là các thành viên đều tham gia vào cùng một hành vi thờ phượng, bằng cử chỉ, lời nói, ca hát và phục vụ. Tuy nhiên sự tham gia tích cực không loại trừ sự im lặng, tĩnh lặng và lắng nghe. Trong Phụng vụ cộng đoàn được mời gọi tham gia càng nhiều càng tốt, “không như những khán giả xa lạ và nín lặng” (SC 48), nhưng cộng đoàn cũng được mời gọi bước vào mầu nhiệm đức tin với sự tham dự có ý thức, được nuôi dưỡng bởi lòng sùng kính và được thể hiện bằng sự cộng tác nội tâm, dành những giây phút tĩnh lặng để lắng nghe, để suy nguyện, chẳng hạn khi nghe những bài đọc, bài giảng, hiệp với lời nguyện của chủ tế. Một cộng đoàn lắng nghe, thinh lặng, chiêm niệm, có thể tham gia phụng vụ sâu xa hơn một cộng đoàn hát nhiều nhưng thiếu thờ lạy.
Vì vậy, âm nhạc phụng vụ phải mở ra thinh lặng, nuôi dưỡng chiêm niệm, dẫn đến việc thờ lạy.
IV. THỜ LẠY LINH HỒN CỦA PHỤNG VỤ
1. Nguy cơ đánh mất chiều kích thờ lạy
Vào ngày 22 tháng 11 năm 2013, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã đưa ra những nhận xét quan trọng trong bài giảng Thánh lễ hằng ngày tại nhà nguyện Marta : “Đền thờ là nơi cộng đoàn đến cầu nguyện, chúc tụng Chúa, tạ ơn, nhưng trên hết là để thờ phượng”. Và chân lý này đúng cho mọi đền thờ, nhà thờ, nhà nguyện và cho mọi cử hành phụng vụ, nơi mà điều “quan trọng nhất là việc thờ phượng”, chứ không phải “các bài hát và nghi thức”, cho dù đẹp đẽ đến đâu. Đức Thánh cha nói tiếp: “Nhưng có lẽ chúng ta, những Kitô hữu, đã đánh mất phần nào ý thức về việc thờ phượng. Chúng ta nghĩ: chúng ta đến nhà thờ, tụ họp như anh em, điều đó là tốt, là đẹp. Nhưng trung tâm là ở đó, nơi Thiên Chúa hiện diện. Và chúng ta thờ phượng Thiên Chúa”.
Thật vậy, nhiều khi chúng ta chú ý đến ca hát, nghi thức, kỹ thuật, nhưng quên rằng trung tâm là Thiên Chúa hiện diện.
2. Âm nhạc không thờ lạy thì không còn là phụng vụ
Một sự thật cốt lõi đó là vẻ đẹp của âm nhạc phụng vụ không nằm ở chỗ làm người ta say mê, mà ở chỗ giúp tâm hồn hướng về Thiên Chúa. Nếu âm nhạc tìm làm vừa lòng con người, hơn là làm đẹp lòng Thiên Chúa, thì dù có đẹp đến đâu, nó đã đánh mất linh hồn phụng vụ.
V. NGƯỜI PHỤC VỤ ÂM NHẠC: CA ĐOÀN – CA TRƯỞNG
Người phục vụ âm nhạc phụng vụ không chỉ là người có khả năng âm nhạc, nhưng trước hết là người có đức tin sống động và đời sống nội tâm sâu sắc, cần có đời sống cầu nguyện, yêu mến phụng vụ. Âm nhạc phụng vụ phát sinh từ cầu nguyện và dẫn cộng đoàn vào việc thờ lạy Thiên Chúa, chứ không nhằm biểu diễn hay tìm sự tán thưởng của con người.
Vì thế, người phục vụ thánh nhạc cần có tinh thần khiêm tốn và phục vụ, ý thức rằng mình không phải là trung tâm của phụng vụ, nhưng là khí cụ giúp cộng đoàn gặp gỡ Thiên Chúa.
Học hỏi Gregoriano như một “trường phái thiêng liêng”. Ngay cả khi không hát nhạc Bình ca thường xuyên, ca đoàn cần nghe, học, thấm tinh thần của nó. Chỉ khi đó, việc sáng tác hay chọn bài mới có phán đoán phụng vụ đúng đắn.
Canh tân mà không chạy theo mốt. Người không có nền tảng truyền thống sẽ chạy theo thị hiếu, chạy theo cảm xúc nhất thời. Chỉ ai đứng vững trong truyền thống, mới có thể đổi mới với phẩm chất, tiết độ và phẩm giá.
Tóm lại
Âm nhạc phụng vụ chỉ tìm thấy ý nghĩa đích thực của mình khi được đặt trong tinh thần thờ lạy, nơi trung tâm không phải là con người, cảm xúc hay thị hiếu, nhưng là Thiên Chúa đang hiện diện và hành động trong phụng vụ. Khi âm nhạc phát sinh từ cầu nguyện, được định hướng bởi truyền thống của Giáo hội và quy hướng trọn vẹn về vinh quang Thiên Chúa, nó trở thành khí cụ giúp cộng đoàn bước vào mầu nhiệm được cử hành với tâm hồn lắng đọng, chiêm niệm và hiến dâng.
Ngược lại, khi âm nhạc đánh mất chiều kích thờ lạy, chạy theo biểu diễn hay tìm làm vừa lòng con người, thì dù có vẻ đẹp nghệ thuật đến đâu, nó cũng không còn phục vụ phụng vụ nữa. Vì thế, việc canh tân thánh nhạc hôm nay không hệ tại ở việc sáng tác nhiều hơn hay hát sôi động hơn, nhưng ở chỗ đào sâu đời sống nội tâm, tái khám phá tinh thần thờ lạy và trung thành với bản chất của phụng vụ.
Chỉ trong viễn tượng ấy, âm nhạc phụng vụ mới thực sự giúp Giáo hội chu toàn sứ mạng của mình: tôn vinh Thiên Chúa và thánh hóa con người, để mọi cử hành phụng vụ trở thành lời ca sống động dâng lên Thiên Chúa, ad maiorem Dei gloriam.
G. Võ Tá Hoàng
